Cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco
Hãng : Boeco – Germany
Giới thiệu về cân sấy ẩm hồng ngoại BOECO :
Contents
- Cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco đã được ứng dụng phổ biến với những tính năng ưu việt phục vụ cho công tác phân tích ẩm trong các ngành khoa học nghiên cứu, sinh học, dược, hóa chất, chế biến, xuất nhập khẩu, v.v.
- Màn hình cảm ứng màu điện dung LCD 5”
- Có thể đóng mở buồng sấy tự động bằng nút bấm hoặc cảm biến tiệm cận.
- “Smart Dry” – dự đoán tiên lượng kết quả quy trình sấy. Đây là một tùy chọn dành riêng cho những người dùng yêu cầu ước tính nhanh độ ẩm của vật liệu. Phương pháp “Smart Dry” là phương pháp tiên lượng kết quả cuối cùng được thực hiện trước khi quá trình sấy hoàn thành.
- Cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco phù hợp cho xác định độ ẩm trong thực phẩm, vật liệu xây dựng, gỗ, giấy, hóa chất, dược phẩm, phân tích môi trường… Sản phẩm cân sấy ẩm là loại cân chuyên dùng để sấy vật liệu sau đó tự tính toán phần trăm độ ẩm của mẫu sau khi sấy, ta chỉ cần đọc kết quả hiển thị trên màn hình sau khi sấy mà không cần phải tính toán như những cách xác định độ ẩm thủ công.
Ưu nhược điểm của cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco :
- Ưu điểm cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco : cân chính xác độ ẩm và khối lượng mẫu đo, sai số thấp, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian.
- Nhược điểm cân sấy ẩm hồng ngoại Boeco : chỉ thích hợp khối lượng mẫu đo nhỏ, phải chuẩn bị mẫu trước khi đo, mẫu sau khi đo xong không còn sử dụng được nữa.
Thông số kỹ thuật :
| Thông số kỹ thuật | BMX H50 | BMX I50 |
| Loại làm nóng | Halogen emitter (phát halogen) | Infrared emitter (phát hồng ngoại) |
| Thang nhiệt độ sấy | 2500C | 2500C |
| Khả năng cân tối đa | 50 g | 50 g |
| Khả năng đọc | 0,001 g | 0,001 g |
| Trừ bì | – 50 g | – 50 g |
| Khối lượng mẫu tối đa | 50 g | 50 g |
| Độ chính xác độ ẩm | 0,001% | 0,001% |
| Độ lặp lại độ ẩm | ±0,05 % (sample 2 g); ±0,01 % (sample 10 g) | ±0,05 % (sample 2 g); ±0,01 % (sample 10 g) |
| Chiều cao tối đa của mẫu | h = 20 mm | h = 20 mm |
| Kích thước đĩa cân | ø 90 mm, h = 8 mm | ø 90 mm, h = 8 mm |
| Chế độ sấy ẩm | 4 drying modes (standard, quick, step, mild) | 4 drying modes (standard, quick, step, mild) |
| Chức năng bổ sung | Nhận dạng mẫu | Nhận dạng mẫu |
| Công suất gia nhiệt | 400 w | 400 w |
| Giao diện | 1 x RS232, 2 x USB (A+B), wifi | 1 x RS232, 2 x USB (A+B), wifi |
| Cảm biến tiệm cận | 2 | 2 |
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng màu LCD 5” | Cảm ứng màu LCD 5” |
| Nhiệt độ vận hành | +10°C ~ +40°C | +10°C ~ +40°C |
| Nguồn điện | 110 – 240 VAC, 50/60 Hz | 110 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Khối lượng | 5,2 kgs | 5,2 kgs |
| Kích thước | 333 x 206 x 190 mm | 333 x 206 x 190 mm |
[signature]


Reviews
There are no reviews yet.