Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL
Contents
Hãng : Ametek Brookfield – USA
Giới thiệu về cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL

- Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL là thiết bị phân tích độ ẩm, chất rắn và tro nhanh chóng, đáng tin cậy từ một mẫu duy nhất
- Tăng độ chính xác, linh hoạt và nhiệt độ kiểm ra cao hơn – Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL cung cấp kết quả chính xác, độ lặp lại độ ẩm, chất rắn và tro từ một mẫu phân tích duy nhất. Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL cung cấp nhiều tính năng tương tư như máy phân tích nhiệt động lực ở chi phí thấp hơn. Với hiệt độ tối đa 6000C và kích thước mẫu tối đa là 100gr. Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL có nhiều tính năng linh hoạt để kiểm tra nhiều loại vật liệu.
Đặc điểm, tính năng cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL

Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL
- Nhiệt độ kiểm tra cao : Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL có thể đạt nhiệt độ cao tới 600ºC, mang lại khả năng thực hiện giảm khối lượng sấy (LOD) và giảm sự đánh lửa (LOI) và làm cho Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL trở thành một lựa chọn lý tưởng hơn chọn máy phân tích nhiệt động lực.
- Đa năng : Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL có thể kiểm tra vật liệu nhanh hơn 100 lần so với phương pháp than chiếu và lý tưởng cho tất cả các ngành từ nhựa, dược phẩm, thực phẩm, sinh hóa và hơn thế nữa
- Flexible Ending Criteria : người sử dụng có thể diều chỉnh tiêu chí kết thúc để tối ưu hóa kết quả kiểm tra và hiệu suất cho ứng dụng duy nhất của bạn.
- Kết quả thời gian thực : Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL cung cấp thao tác đơn giản, menu điều khiển và giao diện người dùng có thể lập trình với bàn phím và màn hình hiển thị màu lớn cho phép người dùng xem đường cong độ ẩm thời gian thực và đồ thị mất ầm trong quá trình kiểm tra.
- Multistage Testing : một số kiểm tra có thể được liên kết để tạo thành một form đơn, nhiều giai đoạn kiểm tra mà điều đó có thể làm thay đổi nhiệt độ, tiêu chuẩn kết thúc và giữa mỗi giai đoạn kiểm tra. Điều này cho phép thiết bị thực hiện kiểm tra độ ẩm, chất rắn và tro chứa trong một mẫu duy nhất.
- Chế độ tự làm sạch : Cân xác định độ ẩm Computrac Max 5000XL có chu trình tự làm sạch giúp đơn giản hóa việc bảo trì định kỳ. Cân xác định độ ẩm Computrac MAX 5000XL chạy trong 45 phút ở 550ºC.
- Web Server : chọn thêm web server cho phép người theo dõi việc kiểm tra từ xa và kiểm soát với người vận hành. Nó cũng cho phép người dùng tải xuống kết quả và báo cáo hiệu chuẩn, xem nhật ký kiểm tra và chuyển chương trình giữa các thiết bị
Lĩnh vực ứng dụng của MAX 5000XL
- Ngành nhựa : Đảm bảo kiểm soát độ ẩm chính xác cho chất lượng sản phẩm vượt trội trong sản xuất nhựa.
- Dược phẩm : Đáp ứng các tiêu chuẩn quy định nghiêm ngặt về phân tích độ ẩm trong dược phẩm.
- Ngành thực phẩm : Lý tưởng để phân tích độ ẩm nhanh chóng trong thực phẩm, giúp duy trì tính đồng nhất của sản phẩm.
- Hóa chất : Đo chính xác độ ẩm trong nhiều loại sản phẩm hóa chất, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
- Sinh khối và Hóa chất : Đo chính xác độ ẩm, chất rắn và hàm lượng tro trong nhiều loại vật liệu hóa chất và sinh khối, tăng cường kiểm soát quy trình và chất lượng sản phẩm.
Methods & Regulatory Compliance
- 21 CFR PART 11 COMPLIANT (Optional) : Đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ quy định đối với các công ty thiết bị dược phẩm và y tế
- ASTM D6980-12 : Phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn để xác định độ ẩm trong nhựa bằng cách giảm trọng lượng
- ASTM D7232-06 : Phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn để xác định tốc độ của hàm lượng chất không bay hơi trong vật liệu phủ bằng cách giảm trọng lượng
- ASTM C471M-16 : Phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn cho việc phân tích hóa học của thạch cao và các sản phẩm thạch cao.
Thông số kỹ thuật
| Moisture/ Solids Range
Thang đo độ ẩm/ chất rắn |
0.005% to 100% |
| Dry Weight Range
Thang đo trọng lượng khô |
0% to 300% |
| Moisture Resolution
Độ phân giải độ ẩm |
0.001% |
| Balance Resolution
Độ phân giải cân |
0.0001 g |
| Repeatability
Độ lặp lại |
0.002% (* depending on the testing programe)
(tùy thuộc vào chương trình kiểm tra) |
| Temperature Range
Thang nhiệt độ |
25°C to 275°C |
| Heating Element
Thành phần gia nhiệt |
Nickel Chromium |
| Sample Size
Kích thước mẫu |
100 mg to 40 g |
| Results
Kết quả |
Moisture, solids, dry mass, purity
Độ ẩm, chất rắn, khối lượng khô, độ tinh khiết |
| Ending Criteria
Tiêu chuẩn kết thúc |
User can adjust: prediction, rate, time and 5 other combinations
Người dùng có thể điều chỉnh : dự đoán, tỷ lệ, thời gian và 5 kết hợp khác |
| Memory
Bộ nhớ |
Memory storage of up to 250 test programs, 1000 final results and the last 100 charts.
Bộ nhớ lưu trữ lên đến 250 chương trình kiểm tra, 1000 kết quả cuối cùng và 100 biểu đồ cuối cùng. |
| Statistical Analysis
Phân tích thống kê |
Medium; standard deviation (S.D.); relative standard deviation
Trung bình; độ lệch chuẩn (S.D.); độ lệch chuẩn tương đối |
| Balance Calibration
Hiệu chuẩn cân |
The user-controlled calibration menu, calibrated by NIST, is made by the manufacturer
Menu hiệu chuẩn được điều khiển của người sử dụng, hiệu chuẩn theo NIST được thực hiện bởi nhà sản xuất |
| Heater Calibration
Hiệu chuẩn nhiệt |
Menu driven, NIST traceable calibration with optional Temperature Calibration Kit
Menu dẫn động, hiệu chuẩn theo NIST với sự chọn thêm bộ kit hiệu cuẩn nhiệt độ. |
| Operating Environment
Môi trường vận hành |
0 – 40ºC @ 50% humidity; 0 – 30ºC @80% humidity, non-condensing, non- explosiv .
Nhiệt độ 0 – 400C ở độ ẩm 50%; 0 – 300C ở độ ẩm 50%; không ngưng tụ; không cháy nổ. |
| Power Requirements
Nguồn điện yêu cầu |
100-120 VAC, 50/60 Hz @ 8A; 220-240 VAC, 50/60 Hz @ 4A |
| Dimensions
Kích thước |
9.5” H x 11.5” W x 19.5” D
(24 cm H x 30 cm W x 49.5 cm D) |
| Weight
Khối lượng |
32 lbs.
(14.5 kg) |
| Warranty
Bảo hành |
Two years, factory parts and labor (one year international)
02 năm, các phụ kiện nhà máy (1 năm quốc tế) |
| Rear Panel Connections
Kết nối phía sau thiết bị |
USB A and B, ethernet, serial port
Cổng USB A và B, cổng ethernet, cổng nối tiếp |
| Display
Màn hình hiển thị |
¼ VGA, 320 x 240 pixel, color |
| Certifications
Chứng nhận |
UL, CE |
[signature]


Reviews
There are no reviews yet.