Máy đo độ lưu biến DVNext Cone/ Plate cung cấp cho các nhà nghiên cứu một thiết bị tinh vi để xác định thường xuyên độ nhớt tuyệt đối của chất lỏng trong các thể tích mẫu rất nhỏ 0.5 – 2 mL, tiết kiệm thời gian và không cần lấy một lượng mẫu quá nhiều để kiểm tra.
Máy đo độ lưu biến DVNEXT Cone/Plate
Contents

Máy đo độ lưu biến DVNEXT Cone/Plate
- Thang đo độ nhớt của DVNext Cone/Plate Rheometer phụ thuộc vào model máy và cone spindle, theo bảng sau :
| Viscosity Range* cP(mPa·s) | ||||||||
|
MODEL |
CONE SPINDLE | SPEEDS | ||||||
| Cone Spindle | CPA-40Z | CPA-41Z | CPA-42Z | CPA-51Z | CPA-52Z |
RPM |
NUMBER OF INCREMENTS |
|
| Sample Volume | 0.5mL | 2.0mL | 1.0mL | 0.5mL | 0.5mL | |||
| Shear Rate (sec-1) | 7.5N | 2.0N | 3.84N | 3.84N | 2.0N | |||
| DVNXLVCP | .1-3K | .5-11K | .2-6K | 2-48K | 3-92K | .01-250 | 2.6K | |
| DVNXRVCP | 1-32K | 5-122K | 2-64K | 20-512K | 39-983K | .01-250 | 2.6K | |
| DVNXHACP | 2.6-65K | 10-245K | 5-128K | 41-1M | 78-2M | .01-250 | 2.6K | |
| DVNXHBCP | 10.5-261K | 39-982K | 20-512K | 163-4M | 314-7.8M | .01-250 | 2.6K | |
B=1 Billion M=1 million cP=Centipoise mPa·s=Millipascal·seconds mL=Milliliter N=RPM
e.g. Spindle CPA-40Z 7.50×10(rpm) = 75.0 sec-1
*Dependant upon cone selected.
UPDATED GAP SETTINGS
Máy DVNext Cone/ Plate Rheometer Brookfield được cung cấp với tính năng Cài đặt khoảng cách điện tử (Electronic Gap Setting). Công nghệ này cho phép thời gian thiết lập nhanh hơn và giảm thiểu khả năng lỗi điều chỉnh khe hở, giảm thời gian cần thiết liên quan đến các phương pháp phát hiện thủ công.
Các tính năng và tiện ích của máy đo độ lưu biến DVNEXT Cone/Plate

Máy đo độ lưu biến DVNEXT Cone/Plate
- Xác định độ nhớt tuyệt đối của các mẫu nhỏ (0,5 – 2,0 mL)
- Tốc độ cắt chính xác để xác định đường cong dòng chảy của vật liệu
- Kiểm soát nhiệt độ nhanh chóng do kích thước mẫu nhỏ
- Electronic gap adjustment for simplified setup and increased throughput
- Thiết lập điều chỉnh khoảng cách điện tử đơn giản
- Màn hình cảm ứng phù hợp trên DVNext Rheometers
- Chức năng auto zero để đảm bảo đo mô men xoắn chính xác
- Chức năng Auto-range để xác định toàn thang đo (FSR) cho tất cả các kết hợp cánh khuấy/ tốc độ
- Độ chính xác của phép đo mô-men xoắn 1% trên toàn thang đo
- Độ lặp lại 0,2% trên toàn thang đo
- Màn hình cảm ứng màu 7 inch
- Vẽ đồ thị thời gian thực
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
- Màn hình hiển thị các thông số : độ nhớt (cP or mPa•s), nhiệt độ (°C or °F), Shear Rate/Stress ,% mô men xoắn, tốc độ/ cánh khuấy, Step Program Status, Math Model Calculations
- Viscosity Wizard
- Các mô hình toán họctích hợp để phân tích dữ liệu trong chế độ độc lập. Ví dụ : Casson, Bingham, Power Low, Thix Index
- Kiểm soát nhiệt độ của mẫu (nếu kết nối với bể điều nhiệt TC series của Brookfield)
- Lập trình độc lập
- Đầu dò nhiệt độ RTD
- Phân tích các giá trị của mẫu : yield stress, flow curves (mixing, pumping, spraying), leveling and recovery
- Kết nối với PC qua cổng USB
- Bộ nhớ trong 150 MB
Tùy chọn tích hợp :
- Math Modeling
- Temperature Control
- Yield Tests
- Programmable QC Limits, Alarms and
- End Conditions
Thông số kỹ thuật của máy DVNEXT Cone/plate
| VISCOSITY RANGE | SPEEDS | |||
| cP(mPa•s) | (2600 available) | |||
| Model | Min. | Max. | RPM | Number of Increments |
| DVNXLV | 0.1 | 92K | .01-250 | 2.6K |
| DVNXRV | 1 | 983K | .01-250 | 2.6K |
| DVNXHA | 2.6 | 2M | .01-250 | 2.6K |
| DVNXHB | 10.5 | 7.8M | .01-250 | 2.6K |
K = 1 thousand M = 1 million cP = Centipoise mPa•s = Millipascal•seconds
| What’t new? |
| Standard Version | Compliant Version | |
| Viscosity Wizard | Included | Included |
| Digital Leveling | Included | Included |
| Automated Oscillation Test | Included | Included |
| Updated Gap Setting | Included | Included |
| Gel Timer Functions | Included | Included |
| Barcode Scanning | optional | Included |
| Ethernet Connectivity | n/a | Included |
| LIMS Connectivity | n/a | Included |
| Compliance to 21 CFR Part 11 | n/a | Included |
| OPTIONAL ACCESSORIES |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Máy DVNext Cone Plate Rheometer cung cấp bao gồm :
- Máy DVNext Cone/Plate Rheometer (chọn 1 trong các model : DVNXLVCP | DVNXRVCP | DVNXHACP | DVNXHBCP)
- Cone spindles (chọn 1 trong các loại : CPA-40Z | CPA-41Z | CPA-42Z | CPA-51Z | CPA-52Z)
- Cup (buồng đo mẫu), (chọn 1 trong các loại :CPA-44Y : Standard cup without temperature probe | CPA-44PYZ : Standard cup with RTD temperature probe)
[signature]


Reviews
There are no reviews yet.